quang ninh
発音
北部
/kwaːŋ˧˧ nïŋ˧˧/
中部
/kwaːŋ˧˥ nïn˧˥/
南部
/waːŋ˧˧ nɨn˧˧/
地名 enplace name
1 語義
2 構成語
固有名詞
地名
place name
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
固有名詞
地名
地名を表す固有名詞。
vi Quang Ninh là tên của một địa danh.
ja Quang Ninhは地名である。