quang hợp
発音
北部
/kwaːŋ˧˧ hə̰ːʔp˨˩/
中部
/kwaːŋ˧˥ hə̰ːp˨˨/
南部
/waːŋ˧˧ həːp˨˩˨/
音声
光合成 enphotosynthesis
名詞
光合成
photosynthesis
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
光合成
接続・論理
植物が太陽光を利用し栄養を作る過程。
vi Cây xanh thực hiện quá trình quang hợp vào ban ngày.
ja 緑の植物は日中に光合成を行う。
構成
quang / hợp / 漢越語。漢字は 光合 …
▸
構成
quang / hợp / 漢越語。漢字は 光合 …
成り立ち漢越語。漢字は 光合
漢字
出典照合済み
代表候補
光合
音節ごとの候補
quang
光
hợp
合
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
quảng hợp / 光合成
▸
類語
quảng hợp / 光合成
用法
tuyên quang / điện quang / quang năng / bạch nguyệt quang …
▸
用法
tuyên quang / điện quang / quang năng / bạch nguyệt quang …