quang điện
発音
北部
/kwaːŋ˧˧ ɗiə̰ʔn˨˩/
中部
/kwaːŋ˧˥ ɗiə̰ŋ˨˨/
南部
/waːŋ˧˧ ɗiəŋ˨˩˨/
音声
光電 enphotoelectricity
名詞
光電
photoelectricity
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
光電
接続・論理
光が材料に当たって電気が発生する物理現象。
vi Các tấm pin mặt trời hoạt động dựa trên hiệu ứng quang điện.
ja ソーラーパネルは光電効果で動作する。
構成
quang / điện / 光殿
▸
構成
quang / điện / 光殿
漢字
音節対応から推定
代表候補
光殿
音節ごとの候補
quang
光
điện
殿
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
quảng điền / quang / quang học / quang tử học …
▸
類語
quảng điền / quang / quang học / quang tử học …
用法
tế bào quang điện / hiệu ứng quang điện / tuyên quang / điện quang …
▸
用法
tế bào quang điện / hiệu ứng quang điện / tuyên quang / điện quang …