quới long
発音
北部
/kwəːj˧˥ lawŋ˧˧/
中部
/kwə̰ːj˩˧ lawŋ˧˥/
南部
/wəːj˧˥ lawŋ˧˧/
地名 enplace name
固有名詞
地名
place name
1 語義
1 構成語
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
固有名詞
地名
地名を表す固有名詞。
vi Quới Long là tên của một địa danh.
ja クイーロンは地名である。