quế xuân
発音
北部
/kwe˧˥ swən˧˧/
中部
/kwḛ˩˧ swəŋ˧˥/
南部
/we˧˥ swəŋ˧˧/
音声
地名 enplace name
固有名詞
地名
place name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
地名
地名を表す固有名詞。
vi Quế Xuân là tên của một địa danh.
ja 桂春は地名である。
構成
quế / xuân
▸
構成
quế / xuân
用法
nguyệt quế / quế lâm / quế bình / châu quế thượng …
▸
用法
nguyệt quế / quế lâm / quế bình / châu quế thượng …