quả nhiên
発音
北部
/kwa̰ː˧˩˧ ɲiən˧˧/
中部
/kwaː˧˩˨ ɲiəŋ˧˥/
南部
/waː˨˩˦ ɲiəŋ˧˧/
音声
案の定 enobviously
副詞
案の定
obviously
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
副詞
案の定
接続・論理
予想した通りであること。
vi Quả nhiên, anh ấy đã giành được giải nhất trong cuộc thi chạy.
ja 案の定、彼は走るレースで優勝した。
構成
quả / 漢越語。漢字は 果然 / 果然
▸
構成
quả / 漢越語。漢字は 果然 / 果然
成り立ち漢越語。漢字は 果然
漢字
出典照合済み
代表候補
果然
音節ごとの候補
quả
果
nhiên
然
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
quả là / phải biết / quả thế / chứ mà lại chẳng …
▸
類語
quả là / phải biết / quả thế / chứ mà lại chẳng …
用法
kết quả / quả đất / hoa quả / hiệu quả
▸
用法
kết quả / quả đất / hoa quả / hiệu quả