quạt lông
発音
北部
/kwa̰ːʔt˨˩ ləwŋ˧˧/
中部
/kwa̰ːk˨˨ ləwŋ˧˥/
南部
/waːk˨˩˨ ləwŋ˧˧/
羽扇子 enfeather fan
名詞
羽扇子
feather fan
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
羽扇子
接続・論理
様々な鳥の羽で作られた、冷却用などの用途に使われる扇。
vi Bà cụ thường dùng một chiếc quạt lông để xua tan cái nóng.
ja 老婦人は暑さを和らげるために羽扇子をよく使う。
構成
quạt / lông / 𢅅𣯡
▸
構成
quạt / lông / 𢅅𣯡
漢字
音節対応から推定
代表候補
𢅅𣯡
音節ごとの候補
quạt
𢅅(𦑗)
lông
𣯡(𣰳 / 𣰴 / 𣰵 / 𦒮)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
mơ lông / làm lông / bao ni lông / rỉa lông …
▸
類語
mơ lông / làm lông / bao ni lông / rỉa lông …
用法
quạt điện / quạt thông gió / quạt trần / rẻ quạt …
▸
用法
quạt điện / quạt thông gió / quạt trần / rẻ quạt …