quàng xiên
発音
北部
/kwa̤ːŋ˨˩ siən˧˧/
中部
/kwaːŋ˧˧ siəŋ˧˥/
南部
/waːŋ˨˩ siəŋ˧˧/
音声
ナンセンスな ennonsensical
形容詞
ナンセンスな
nonsensical
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのレッスン一覧を開く10日間の入門教科書。移動先の一覧から、読む・聞くレッスンを選べます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
ナンセンスな 性質・状態
馬鹿げていて意味のないこと。
vi Anh ấy thường nói những chuyện quàng xiên.
ja 彼はよくナンセンスなことばかり話す。
構成
quàng / xiên / quàng + xiên の複合 …
▸
構成
quàng / xiên / quàng + xiên の複合 …
成り立ちquàng + xiên の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
咣扦
音節ごとの候補
quàng
咣
xiên
扦(吀 / 𠉟)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
quàng / quàng thượng / quàng quạc / xỏ xiên
▸
類語
quàng / quàng thượng / quàng quạc / xỏ xiên
用法
khăn quàng / khăn quàng cổ / cô bé quàng khăn đỏ / quềnh quàng …
▸
用法
khăn quàng / khăn quàng cổ / cô bé quàng khăn đỏ / quềnh quàng …