Phong hoá
音声
風化 enweathering
名詞
風化
weathering
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
風化
接続・論理
大気に触れて岩石が破壊される自然現象。
vi Quá trình phong hóa làm thay đổi hình dạng của những tảng đá.
ja 風化の過程で岩の形状が変わる。
構成
phong / hoá / 漢越語。漢字は 風化 …
▸
構成
phong / hoá / 漢越語。漢字は 風化 …
成り立ち漢越語。漢字は 風化
漢字
出典照合済み
代表候補
風化
音節ごとの候補
phong
風(封 / 丰 / 瘋 / 楓)
hoá
化
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
phong hóa / phóng hoả / phòng hỏa / phóng hỏa
▸
類語
phong hóa / phóng hoả / phòng hỏa / phóng hỏa
用法
mỏ phong hoá / phong phú / phong tục / trung phong …
▸
用法
mỏ phong hoá / phong phú / phong tục / trung phong …