phong hóa
発音
北部
/fawŋ˧˧ hwaː˧˥/
中部
/fawŋ˧˥ hwa̰ː˩˧/
南部
/fawŋ˧˧ hwaː˧˥/
音声
伝統的表記 entraditional spelling
名詞
伝統的表記
traditional spelling
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
伝統的表記
接続・論理
ベトナム語における伝統的な声調表記方式。
vi Cuốn sách này vẫn giữ cách viết phong hóa cũ.
ja この本は古い伝統的表記を保っている。
構成
phong / hóa
▸
構成
phong / hóa
類語
phóng hoả / phòng hỏa / Phong hoá / phóng hỏa
▸
類語
phóng hoả / phòng hỏa / Phong hoá / phóng hỏa
用法
phong phú / phong tục / trung phong / tấn phong …
▸
用法
phong phú / phong tục / trung phong / tấn phong …