phim tài liệu
音声
ドキュメンタリー endocumentary
名詞
ドキュメンタリー
documentary
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ドキュメンタリー
接続・論理
実在の事実や出来事を客観的に記録・報告する映像作品。
vi Chúng tôi vừa xem một bộ phim tài liệu về thế giới động vật.
ja 動物の世界に関するドキュメンタリーをちょうど見た。
構成
phim / tài liệu / phim + tài liệu の複合
▸
構成
phim / tài liệu / phim + tài liệu の複合
成り立ちphim + tài liệu の複合
類語
ドキュメンタリー
▸
類語
ドキュメンタリー
用法
quay phim / phim khiêu dâm / rạp chiếu phim / phim ảnh
▸
用法
quay phim / phim khiêu dâm / rạp chiếu phim / phim ảnh