phim phọt
発音
北部
/fim˧˧ fɔ̰ʔt˨˩/
中部
/fim˧˥ fɔ̰k˨˨/
南部
/fim˧˧ fɔk˨˩˨/
映画 enmovies
名詞
映画
movies
1 語義
2 構成語
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
映画
接続・論理
映画について会話する際に使われる、くだけた表現。
vi Cuối tuần này chúng ta cùng đi xem phim phọt nhé.
ja 今週末、一緒に映画を見に行こう。