phiêu lưu
発音
北部
/fiəw˧˧ liw˧˧/
中部
/fiəw˧˥ lɨw˧˥/
南部
/fiəw˧˧ lɨw˧˧/
冒険 enadventure
2 語義
2 つの意味
1 構成語
名詞
冒険
adventure
形容詞
冒険心
adventurous
詳細
2 語義 · 2 つの意味
▸
詳細
2 語義 · 2 つの意味
冒険 (adventure)
語義 1
名詞
冒険
観光
勇気と興奮を伴う、新しい土地への旅や経験。
vi Chuyến hành trình này là một phiêu lưu thú vị đối với tôi.
ja この旅は私にとってエキサイティングな冒険だ。
冒険心 (adventurous)
語義 1
形容詞
冒険好きな
新しいことへの挑戦を恐れず、楽しむ性格の人。
vi Anh ấy là một người phiêu lưu và thích mạo hiểm.
ja 彼は冒険好きでリスクを厭わない人だ。