phụng cầu
発音
北部
/fṵʔŋ˨˩ kə̤w˨˩/
中部
/fṵŋ˨˨ kəw˧˧/
南部
/fuŋ˨˩˨ kəw˨˩/
音声
求愛する ento court
unknown
求愛する
to court
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
求愛する
To seek the affection or favor of someone with the sincere intention of starting a romantic relationship.
vi Chàng trai đang tìm cách phụng cầu người mình yêu.
ja The young man is trying to court the person he loves.
構成
phụng / cầu / 奉求
▸
構成
phụng / cầu / 奉求
漢字
音節対応から推定
代表候補
奉求
音節ごとの候補
phụng
奉(菶)
cầu
求
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
mua / săn đón / chầu / 求愛する
▸
類語
mua / săn đón / chầu / 求愛する
用法
phụng sự / cung phụng / đậu phụng / phụng dưỡng …
▸
用法
phụng sự / cung phụng / đậu phụng / phụng dưỡng …