phổng
発音
北部
/fə̰wŋ˧˩˧/
中部
/fəwŋ˧˩˨/
南部
/fəwŋ˨˩˦/
膨らむ enbulge out
形容詞
膨らむ
bulge out
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
膨らむ
性質・状態
To swell or bulge outward.
類語
phóng / phỏng / phồng / phông …
▸
類語
phóng / phỏng / phồng / phông …