phọt phẹt
発音
北部
/fɔ̰ʔt˨˩ fɛ̰ʔt˨˩/
中部
/fɔ̰k˨˨ fɛ̰k˨˨/
南部
/fɔk˨˩˨ fɛk˨˩˨/
いい加減な enhaphazardly or poorly
副詞
いい加減な
haphazardly or poorly
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
副詞
いい加減な
接続・論理
仕事などを一時的かつ粗末に行う状態。
vi Anh ta chỉ làm việc phọt phẹt cho xong chuyện.
ja 彼はただ終わらせるためにいい加減に仕事をした。
構成
phọt / phẹt
▸
構成
phọt / phẹt
類語
phọt / phèn phẹt
▸
類語
phọt / phèn phẹt
用法
phim phọt
▸
用法
phim phọt