phỉ chí cũng cam
発音
北部
/fḭ˧˩˧ ʨi˧˥ kuʔuŋ˧˥ kaːm˧˧/
中部
/fi˧˩˨ ʨḭ˩˧ kuŋ˧˩˨ kaːm˧˥/
南部
/fi˨˩˦ ʨi˧˥ kuŋ˨˩˦ kaːm˧˧/
最後までやり通す enfollow through
proverb
最後までやり通す
follow through
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのコースを開く10日間の入門教科書。表紙から学習を始めたり、続きから再開できます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
proverb
最後までやり通す
A proverb meaning to persist until the end once determined.
構成
phỉ chí / cũng / cam
▸
構成
phỉ chí / cũng / cam
類語
nước cam / trục cam / bánh cam / trân cam …
▸
類語
nước cam / trục cam / bánh cam / trân cam …
用法
cũng như / cũng nên / khi nào cũng / thuận vợ thuận chồng, tát biển đông cũng cạn …
▸
用法
cũng như / cũng nên / khi nào cũng / thuận vợ thuận chồng, tát biển đông cũng cạn …