phần hồn
発音
北部
/fə̤n˨˩ ho̤n˨˩/
中部
/fəŋ˧˧ hoŋ˧˧/
南部
/fəŋ˨˩ hoŋ˨˩/
音声
魂 ensoul
unknown
魂
soul
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
魂
肉体以外の、人間の精神的な部分。
vi Nhiều người tin rằng phần hồn sẽ tồn tại mãi mãi.
ja 多くの人が魂は永遠に存在すると信じている。
構成
phần / hồn / 分魂
▸
構成
phần / hồn / 分魂
漢字
音節対応から推定
代表候補
分魂
音節ごとの候補
phần
分
hồn
魂
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tâm hồn / linh hồn / phách / vong linh …
▸
類語
tâm hồn / linh hồn / phách / vong linh …
用法
phần mềm / góp phần / diện tích toàn phần / toàn phần …
▸
用法
phần mềm / góp phần / diện tích toàn phần / toàn phần …