phương quốc
発音
北部
/fɨəŋ˧˧ kwəwk˧˥/
中部
/fɨəŋ˧˥ kwə̰wk˩˧/
南部
/fɨəŋ˧˧ wəwk˧˥/
音声
原始国家 enproto-state
名詞
原始国家
proto-state
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
原始国家
文化・固有名詞
歴史的文脈における原始的な国家や政治組織。
vi Các nhà khảo cổ đang nghiên cứu về các phương quốc xưa kia.
ja 考古学者は昔の原始国家を研究している。
構成
phương / quốc / 方國
▸
構成
phương / quốc / 方國
漢字
音節対応から推定
代表候補
方國
音節ごとの候補
phương
方
quốc
國
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
phương tây / phương tiện / phương pháp / phương đông …
▸
用法
phương tây / phương tiện / phương pháp / phương đông …