phích lịch
発音
北部
/fïk˧˥ lḭ̈ʔk˨˩/
中部
/fḭ̈t˩˧ lḭ̈t˨˨/
南部
/fɨt˧˥ lɨt˨˩˨/
雷鳴 enthunderclap
名詞
雷鳴
thunderclap
1 語義
2 構成語
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
雷鳴
接続・論理
激しい嵐の最中に雷が鳴り響く非常に大きな音。
vi Tiếng phích lịch vang lên giữa đêm.
ja 夜中に雷鳴が轟いた。