ô tô du lịch
発音
北部
/o˧˧ to˧˧ zu˧˧ lḭ̈ʔk˨˩/
中部
/o˧˥ to˧˥ ju˧˥ lḭ̈t˨˨/
南部
/o˧˧ to˧˧ ju˧˧ lɨt˨˩˨/
観光バス entour bus
名詞
観光バス
tour bus
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
観光バス
接続・論理
観光客を観光地へ運ぶために使われる大型旅客車。
vi Chiếc ô tô du lịch đang dừng trước khách sạn.
ja 観光バスがホテルの前に止まっている。
構成
ô tô / du lịch / 污租蝣曆
▸
構成
ô tô / du lịch / 污租蝣曆
漢字
音節対応から推定
代表候補
污租蝣曆
音節ごとの候補
ô
污(烏 / 嗚 / 杇)
tô
租(𥗹)
du
蝣(逾 / 遊)
lịch
曆
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
xe du lịch / âm lịch / niên lịch / nông lịch …
▸
類語
xe du lịch / âm lịch / niên lịch / nông lịch …
用法
ô tô con / bát ô tô / ô tô buýt / đua ô tô …
▸
用法
ô tô con / bát ô tô / ô tô buýt / đua ô tô …