phép măng tuya
発音
北部
/fɛp˧˥ maŋ˧˧ twiə˧˧/
中部
/fɛ̰p˩˧ maŋ˧˥ twiə˧˥/
南部
/fɛp˧˥ maŋ˧˧ twiə˧˧/
ジッパー enzipper
名詞
ジッパー
zipper
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ジッパー
接続・論理
A variant label for zipper.
構成
phép / măng
▸
構成
phép / măng
用法
cho phép / phép xấp xỉ / phép thử / giấy phép …
▸
用法
cho phép / phép xấp xỉ / phép thử / giấy phép …