phép
詳細
6 語義 · 3 つの意味
▸
許可 (permission)
正式に行動や立ち入りを認めること。
vi Bạn cần xin phép trước khi vào phòng.
ja 入室前に許可を得る必要がある。
慣習 (custom)
社会特有の伝統的な振る舞いや慣習。
vi Ăn bằng đũa là một phép tắc lâu đời ở đây.
ja 箸で食べるのはここでの古い慣習だ。
特定の分野で使われる手法やルールの体系。
vi Phép tắc làm việc này rất nghiêm ngặt.
ja この作業の方法論は非常に厳格だ。
封建社会を支配していた法制度。
vi Người dân phải tuân thủ phép vua thời bấy giờ.
ja 当時の人々は封建法に従わねばならなかった。
魔法 (magical power)
名詞
不可能や非日常を実現する超自然的能力。
vi Phù thủy sử dụng phép để biến hóa mọi thứ.
ja 魔女は魔法で全てを変える。
形容詞
魔法に関連する、神秘的で心躍る性質。
vi Đó là một chiếc gậy phép đầy quyền năng.
ja それは強力な魔法の杖だ。