phép lành
祝福 enblessing
名詞
祝福
blessing
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
祝福
A blessing or benevolent wish for good fortune.
構成
phép / lành
▸
構成
phép / lành
用法
cho phép / phép xấp xỉ / phép thử / giấy phép …
▸
用法
cho phép / phép xấp xỉ / phép thử / giấy phép …