pháo xiết
発音
北部
/faːw˧˥ siət˧˥/
中部
/fa̰ːw˩˧ siə̰k˩˧/
南部
/faːw˧˥ siək˧˥/
点火薬 enphosphorous cracker
名詞
点火薬
phosphorous cracker
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
点火薬
接続・論理
擦ると音が出る、リンを含む小さな花火。
vi Trẻ em thích chơi pháo xiết vì tiếng nổ vui tai.
ja 子供たちは点火薬の楽しい音が好きだ。
構成
pháo / xiết / 炮掣
▸
構成
pháo / xiết / 炮掣
漢字
音節対応から推定
代表候補
炮掣
音節ごとの候補
pháo
炮(砲)
xiết
掣
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
không kể xiết / rên xiết / khôn xiết / chảy xiết
▸
類語
không kể xiết / rên xiết / khôn xiết / chảy xiết
用法
cà phê cà pháo / pháo binh / trận địa pháo / pháo kích …
▸
用法
cà phê cà pháo / pháo binh / trận địa pháo / pháo kích …