phá lưới
発音
北部
/faː˧˥ lɨəj˧˥/
中部
/fa̰ː˩˧ lɨə̰j˩˧/
南部
/faː˧˥ lɨəj˧˥/
ゴールする enscore a goal
動詞
ゴールする
score a goal
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
ゴールする
基本動詞
試合中に相手のゴールにボールを入れる行為。
vi Tiền đạo vừa mới phá lưới đối phương.
ja フォワードが相手からゴールを決めた。
構成
phá / lưới / 破䋥
▸
構成
phá / lưới / 破䋥
漢字
音節対応から推定
代表候補
破䋥
音節ごとの候補
phá
破
lưới
䋥
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
mắt lưới / điện lưới / in lưới / lọt lưới …
▸
類語
mắt lưới / điện lưới / in lưới / lọt lưới …
用法
phá sản / khám phá / phá vỡ / đốt phá …
▸
用法
phá sản / khám phá / phá vỡ / đốt phá …