oai hùng
発音
北部
/waːj˧˧ hṳŋ˨˩/
中部
/waːj˧˥ huŋ˧˧/
南部
/waːj˧˧ huŋ˨˩/
音声
雄大だ enmajestic
形容詞
雄大だ
majestic
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
雄大だ
性質・状態
力強く、威厳があり、英雄的で堂々とした様子。
vi Đội quân tiến bước thật oai hùng.
ja 軍隊が実に雄大に行進した。
構成
oai / hùng
▸
構成
oai / hùng
類語
hùng vĩ / hiên ngang / đường bệ / uy nghi …
▸
類語
hùng vĩ / hiên ngang / đường bệ / uy nghi …
用法
oai vệ / tả thanh oai / vũ oai / thanh oai …
▸
用法
oai vệ / tả thanh oai / vũ oai / thanh oai …