anh hùng
発音
北部
/ajŋ˧˧ hṳŋ˨˩/
中部
/an˧˥ huŋ˧˧/
南部
/an˧˧ huŋ˨˩/
英雄 enhero
名詞
英雄
hero
4 語義
3 つの意味
2 構成語
詳細
4 語義 · 3 つの意味
▸
詳細
4 語義 · 3 つの意味
英雄 (hero)
語義 1
名詞
英雄
文化・固有名詞
国民や社会に対して大きな貢献をし、尊敬を集める人。
vi Mọi người đều coi ông ấy là một vị anh hùng.
ja 誰もが彼を英雄と見なしている。
語義 2
名詞
伝説の英雄
優れた能力を持ち、勇気ある行動をする物語の中の登場人物。
vi Những câu chuyện về vị anh hùng này vẫn được lưu truyền.
ja この伝説の英雄に関する物語は、今も語り継がれている。
英雄の称号 (national hero title)
語義 1
名詞
英雄の称号
特別な功績を挙げた個人に授与される名誉ある称号。
vi Cô ấy đã được trao tặng danh hiệu anh hùng lao động.
ja 彼女は労働英雄の称号を授与された。
英雄的 (heroic)
語義 1
形容詞
英雄的な
危険や困難に直面して、大きな勇気や決意を示すさま。
vi Đó là một hành động anh hùng để cứu người.
ja それは人を救うための英雄的な行為だった。