nhờ nhờ
発音
北部
/ɲə̤ː˨˩ ɲə̤ː˨˩/
中部
/ɲəː˧˧ ɲəː˧˧/
南部
/ɲəː˨˩ ɲəː˨˩/
音声
薄暗い endim
unknown
薄暗い
dim
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
薄暗い
光が弱かったり色が不明瞭で、見えにくい状態。
vi Căn phòng có ánh sáng nhờ nhờ.
ja 部屋の中は薄暗い光が差し込んでいる。
構成
nhờ / nhờ
▸
構成
nhờ / nhờ
類語
nhơ nhớ / nho nhỏ / nhờ nhỡ / mờ mờ …
▸
類語
nhơ nhớ / nho nhỏ / nhờ nhỡ / mờ mờ …
用法
đi nhờ / nhờ vả / ăn nhờ ở đậu / nhờ cậy
▸
用法
đi nhờ / nhờ vả / ăn nhờ ở đậu / nhờ cậy