nhẹ nhõm
発音
北部
/ɲɛ̰ʔ˨˩ ɲɔʔɔm˧˥/
中部
/ɲɛ̰˨˨ ɲɔm˧˩˨/
南部
/ɲɛ˨˩˨ ɲɔm˨˩˦/
音声
ほっそりした enslender
形容詞
ほっそりした
slender
2 語義
2 つの意味
1 構成語
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
ほっそりした (slender)
語義 1
形容詞
ほっそりした
外見・性格
Emotions
細く優雅な、または魅力的に小さい体型。
vi Cô ấy có một vóc dáng nhẹ nhõm và duyên dáng.
ja 彼女はほっそりとしていて優雅な体つきだ。
安心した (relieved)
語義 1
形容詞
安心した
不快なことが終わり、安心した気持ち。
vi Tôi cảm thấy nhẹ nhõm sau khi kỳ thi kết thúc.
ja 試験が終わって安心した。
構成
nhẹ
▸
構成
nhẹ
類語
安心した
▸
類語
安心した
用法
dịu nhẹ / nhanh nhẹ / nhẹ tênh / nhẹ hều
▸
用法
dịu nhẹ / nhanh nhẹ / nhẹ tênh / nhẹ hều