nhẹ hều
音声
非常に軽い enextremely light
形容詞
非常に軽い
extremely light
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
非常に軽い
性質・状態
重量がほとんどないことを強調する表現。
vi Chiếc hộp này nhìn to nhưng khi cầm lên lại thấy nhẹ hều.
ja この箱は大きく見えるが、持ち上げると非常に軽い。
構成
nhẹ
▸
構成
nhẹ
類語
nhẹ / nhẹ tênh / 軽量
▸
類語
nhẹ / nhẹ tênh / 軽量
用法
nhẹ nhõm / dịu nhẹ / nhanh nhẹ / nhẹ nhàng
▸
用法
nhẹ nhõm / dịu nhẹ / nhanh nhẹ / nhẹ nhàng