nhập nhèm
発音
北部
/ɲə̰ʔp˨˩ ɲɛ̤m˨˩/
中部
/ɲə̰p˨˨ ɲɛm˧˧/
南部
/ɲəp˨˩˨ ɲɛm˨˩/
音声
ぼやけた enblurred
形容詞
ぼやけた
blurred
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
ぼやけた
性質・状態
はっきりせず、ぼやけて見えにくい状態。
vi Ánh đèn nhập nhèm khiến tôi không nhìn rõ mặt đường.
ja 照明がぼやけていて道がよく見えない。
構成
nhập / nhèm / 入濓
▸
構成
nhập / nhèm / 入濓
漢字
音節対応から推定
代表候補
入濓
音節ごとの候補
nhập
入
nhèm
濓(𣲹)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nhấp nhem / mờ ảo / mờ nhạt / lờ lờ …
▸
類語
nhấp nhem / mờ ảo / mờ nhạt / lờ lờ …
用法
gia nhập / tẩu hỏa nhập ma / đột nhập / nhập hội …
▸
用法
gia nhập / tẩu hỏa nhập ma / đột nhập / nhập hội …