nhập cảnh
発音
北部
/ɲə̰ʔp˨˩ ka̰jŋ˧˩˧/
中部
/ɲə̰p˨˨ kan˧˩˨/
南部
/ɲəp˨˩˨ kan˨˩˦/
音声
入国する enenter a country
動詞
入国する
enter a country
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
入国する
宿泊・予約
外国から国の領土に入るための法的手続き。
vi Bạn cần hộ chiếu để nhập cảnh vào quốc gia này.
ja この国に入国するにはパスポートが必要だ。
構成
nhập / cảnh / 漢越語。漢字は 入境 …
▸
構成
nhập / cảnh / 漢越語。漢字は 入境 …
成り立ち漢越語。漢字は 入境
漢字
出典照合済み
代表候補
入境
音節ごとの候補
nhập
入
cảnh
景
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
vào / vô / bước / đi vào …
▸
類語
vào / vô / bước / đi vào …
用法
thị thực nhập cảnh / xuất nhập cảnh / gia nhập / tẩu hỏa nhập ma …
▸
用法
thị thực nhập cảnh / xuất nhập cảnh / gia nhập / tẩu hỏa nhập ma …