nhận thầu
発音
北部
/ɲə̰ʔn˨˩ tʰə̤w˨˩/
中部
/ɲə̰ŋ˨˨ tʰəw˧˧/
南部
/ɲəŋ˨˩˨ tʰəw˨˩/
請け負う enundertake a contract
動詞
請け負う
undertake a contract
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
請け負う
基本動詞
契約に基づき、特定の任務やプロジェクトを実行すること。
vi Công ty vừa mới nhận thầu một công trình xây dựng lớn.
ja 会社は大きな建設工事を請け負ったばかりだ。
構成
nhận / thầu / 認𠲠
▸
構成
nhận / thầu / 認𠲠
漢字
音節対応から推定
代表候補
認𠲠
音節ごとの候補
nhận
認
thầu
𠲠
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nhà thầu / cai thầu / tổng thầu / bao thầu …
▸
類語
nhà thầu / cai thầu / tổng thầu / bao thầu …
用法
chấp nhận / cảm nhận / nhận ra / nhận dạng …
▸
用法
chấp nhận / cảm nhận / nhận ra / nhận dạng …