nhẫn thuật
音声
忍術 enninjutsu
名詞
忍術
ninjutsu
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
忍術
接続・論理
日本の忍者が使用する隠密行動に関する伝統武術。
vi Các ninja nổi tiếng với các kĩ năng nhẫn thuật của mình.
ja 忍者はその忍術で有名だ。
構成
nhẫn / thuật / 漢越語。漢字は 忍術 …
▸
構成
nhẫn / thuật / 漢越語。漢字は 忍術 …
成り立ち漢越語。漢字は 忍術
漢字
出典照合済み
代表候補
忍術
音節ごとの候補
nhẫn
眼(忍 / 刃 / 𢭝 / 𨧟)
thuật
術
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
kiên nhẫn / nhẫn nhục / nhẫn nay / tàn nhẫn …
▸
用法
kiên nhẫn / nhẫn nhục / nhẫn nay / tàn nhẫn …