nhẩn nha
発音
北部
/ɲə̰n˧˩˧ ɲaː˧˧/
中部
/ɲəŋ˧˩˨ ɲaː˧˥/
南部
/ɲəŋ˨˩˦ ɲaː˧˧/
ゆったりとした enunhurried
形容詞
ゆったりとした
unhurried
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
ゆったりとした 性質・状態
急がず、ゆったりとした様子。
vi Ông cụ nhẩn nha đi dạo trong công viên.
ja 老人が公園をゆったりと散歩している。
構成
nha
▸
構成
nha
類語
nhàn nhã / khoan thai / 悠々
▸
類語
nhàn nhã / khoan thai / 悠々
用法
nha trang / tây ban nha / nha phòng / nha đầu
▸
用法
nha trang / tây ban nha / nha phòng / nha đầu