nhầy
発音
北部
/ɲə̤j˨˩/
中部
/ɲəj˧˧/
南部
/ɲəj˨˩/
音声
ぬるぬるした enslimy
形容詞
ぬるぬるした
slimy
2 語義
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
形容詞
語義 1
形容詞
ぬるぬるした
性質・状態
粘液のようにネバネバした質感。
vi Chất lỏng này có cảm giác nhầy.
ja この液体はぬるぬるしている。
名詞
語義 2
名詞
粘液
身体の粘膜から分泌される潤滑物。
vi Lớp nhầy bảo vệ bề mặt da của loài cá.
ja 魚の表面は粘液層に守られている。
類語
nhậy / nhây / nháy / nhẫy …
▸
類語
nhậy / nhây / nháy / nhẫy …
用法
nấm nhầy / màng nhầy / cù nhầy / bầy nhầy …
▸
用法
nấm nhầy / màng nhầy / cù nhầy / bầy nhầy …