nhất nhì
音声
トップクラスの entop-tier
副詞
トップクラスの
top-tier
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
副詞
トップクラスの
接続・論理
ある集団やカテゴリーの中で最高、あるいは最も重要であること。
vi Cô ấy luôn nằm trong nhóm học sinh giỏi nhất nhì lớp.
ja 彼女はいつもクラスのトップクラスの学生の中に入っている。
構成
nhất / nhì / 一二
▸
構成
nhất / nhì / 一二
漢字
出典照合済み
代表候補
一二
音節ごとの候補
nhất
一
nhì
二
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
số dách / thứ nhì / binh nhì / phòng nhì …
▸
類語
số dách / thứ nhì / binh nhì / phòng nhì …
用法
duy nhất / thống nhất / hợp nhất / thứ nhất …
▸
用法
duy nhất / thống nhất / hợp nhất / thứ nhất …