nhì
発音
北部
/ɲi̤˨˩/
中部
/ɲi˧˧/
南部
/ɲi˨˩/
音声
2位 ensecond
数詞
2位
second
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
数詞
2位
数・量・単位
Numbers & units
順序や競技で1位の次。
vi Anh ấy đã giành giải nhì trong cuộc thi chạy bộ vừa qua.
ja 彼は先日の競走で2位を獲得した。
構成
二
▸
構成
二
漢字
出典照合済み
代表候補
二
音節ごとの候補
nhì
二
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
nhỉ / nhí / nhĩ / nhị …
▸
類語
nhỉ / nhí / nhĩ / nhị …
用法
thứ nhì / nhất nhì / binh nhì / nhất nước, nhì phân, tam cần, tứ giống …
▸
用法
thứ nhì / nhất nhì / binh nhì / nhất nước, nhì phân, tam cần, tứ giống …