nhấn chìm
水没させる ensubmerge
1 語義
2 構成語
動詞
水没させる
submerge
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
動詞
水没させる
基本動詞
物を水中に押し沈める動作。
vi Cơn lũ đã nhấn chìm toàn bộ ngôi làng trong biển nước.
ja 洪水で村全体が水没した。