nhảy sóng, hoá long
発音
北部
/ɲa̰j˧˩˧ sawŋ˧˥ hwaː˧˥ lawŋ˧˧/
中部
/ɲaj˧˩˨ ʂa̰wŋ˩˧ hwa̰ː˩˧ lawŋ˧˥/
南部
/ɲaj˨˩˦ ʂawŋ˧˥ hwaː˧˥ lawŋ˧˧/
音声
龍となる enrise and transform
unknown
龍となる
rise and transform
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
龍となる 接続・論理
From fish leaping and becoming a dragon; used for dramatic rise in status.
構成
nhảy / hoá / long
▸
構成
nhảy / hoá / long
類語
Thăng Long / thanh long / thương long / trà ô long …
▸
類語
Thăng Long / thanh long / thương long / trà ô long …
用法
nhảy múa / nhảy dù / nhảy nhót / nhảy vọt …
▸
用法
nhảy múa / nhảy dù / nhảy nhót / nhảy vọt …