nhìn chung
発音
北部
/ɲi̤n˨˩ ʨuŋ˧˧/
中部
/ɲin˧˧ ʨuŋ˧˥/
南部
/ɲɨn˨˩ ʨuŋ˧˧/
音声
概して engenerally
動詞
概して
generally
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
概して
接続・論理
物事を全体的に見て下される一般的な評価。
vi Nhìn chung, dự án đã thành công tốt đẹp.
ja 概して、プロジェクトは成功だった。
構成
nhìn / chung / 𥆾終
▸
構成
nhìn / chung / 𥆾終
chữ Nôm
出典照合済み
代表候補
𥆾終
音節ごとの候補
nhìn
𥆾(𥈱 / 𥌬 / 𥚆)
chung
終
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
nhìn / nhìn thấy / nhìn muốn rụng trứng / nhìn đểu …
▸
類語
nhìn / nhìn thấy / nhìn muốn rụng trứng / nhìn đểu …
用法
tầm nhìn / bù nhìn / ánh nhìn / ưa nhìn …
▸
用法
tầm nhìn / bù nhìn / ánh nhìn / ưa nhìn …