nhãn quan
発音
北部
/ɲaʔan˧˥ kwaːn˧˧/
中部
/ɲaːŋ˧˩˨ kwaːŋ˧˥/
南部
/ɲaːŋ˨˩˦ waːŋ˧˧/
音声
見方 enviewpoint
unknown
見方
viewpoint
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
見方
個人の視点から物事を考察・評価する独特の方法。
vi Mỗi người đều có nhãn quan riêng khi đánh giá một tác phẩm nghệ thuật.
ja 芸術作品を評価する際、人はそれぞれ独自の観点を持つ。
構成
nhãn / quan / 眼關
▸
構成
nhãn / quan / 眼關
漢字
音節対応から推定
代表候補
眼關
音節ごとの候補
nhãn
眼(𣙧 / 𣟫)
quan
關
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nhân quân / nhẫn quấn / nhân quần / nhãn lực …
▸
類語
nhân quân / nhẫn quấn / nhân quần / nhãn lực …
用法
mãn nhãn / nhãn hiệu / nhãn cầu / bảng nhãn …
▸
用法
mãn nhãn / nhãn hiệu / nhãn cầu / bảng nhãn …