Nhã Điển
発音
北部
/ɲaʔa˧˥ ɗiə̰n˧˩˧/
中部
/ɲaː˧˩˨ ɗiəŋ˧˩˨/
南部
/ɲaː˨˩˦ ɗiəŋ˨˩˦/
音声
アテネ enathens
名詞
アテネ
athens
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
アテネ
文化・固有名詞
ギリシャの首都。古代の歴史がある都市。
vi Nhã Điển là một thành phố cổ kính với nhiều di sản văn hóa thế giới.
ja アテネは世界遺産が多く残る古い都市だ。
固有名詞
語義 2
固有名詞
アテネ
ギリシャの首都。
vi Nhã Điển là tên của một địa danh.
ja アテネは場所の名前である。
構成
nhã / điển / 雅典
▸
構成
nhã / điển / 雅典
漢字
出典照合済み
代表候補
雅典
音節ごとの候補
nhã
雅
điển
典
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
nhã nhạc / nhục nhã / khiếm nhã / bất nhã …
▸
用法
nhã nhạc / nhục nhã / khiếm nhã / bất nhã …