nhân tâm
発音
北部
/ɲən˧˧ təm˧˧/
中部
/ɲəŋ˧˥ təm˧˥/
南部
/ɲəŋ˧˧ təm˧˧/
音声
世論 enpublic sentiment
名詞
世論
public sentiment
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
世論
接続・論理
社会全般が抱く共通の考えや感情。
vi Chính sách này nhận được sự ủng hộ của nhân tâm.
ja この政策は世論の支持を得た。
構成
nhân / tâm / 人心
▸
構成
nhân / tâm / 人心
漢字
音節対応から推定
代表候補
人心
音節ごとの候補
nhân
人
tâm
心
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nhẫn tâm
▸
類語
nhẫn tâm
用法
thất nhân tâm / cá nhân / nhân dân / công nhân …
▸
用法
thất nhân tâm / cá nhân / nhân dân / công nhân …