nhân sự
発音
北部
/ɲən˧˧ sɨ̰ʔ˨˩/
中部
/ɲəŋ˧˥ ʂɨ̰˨˨/
南部
/ɲəŋ˧˧ ʂɨ˨˩˨/
音声
人事 enhuman resources
名詞
人事
human resources
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
人事
職業・職場
Jobs
組織のために働く人々、または彼らを管理する部署。
vi Công ty đang tuyển thêm nhân sự cho bộ phận mới.
ja 会社は新しい部署のために人事採用を増やしている。
構成
nhân / sự / 漢越語。漢字は 人事 …
▸
構成
nhân / sự / 漢越語。漢字は 人事 …
成り立ち漢越語。漢字は 人事
漢字
出典照合済み
代表候補
人事
音節ごとの候補
nhân
人
sự
事
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
nhân sư
▸
類語
nhân sư
用法
bất tỉnh nhân sự / cá nhân / nhân dân / công nhân …
▸
用法
bất tỉnh nhân sự / cá nhân / nhân dân / công nhân …