nhân nghị
発音
北部
/ɲən˧˧ ŋḭʔ˨˩/
中部
/ɲəŋ˧˥ ŋḭ˨˨/
南部
/ɲəŋ˧˧ ŋi˨˩˨/
音声
姻戚 enin-law relationship
名詞
姻戚
in-law relationship
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
姻戚
接続・論理
姻戚関係。義理の親族。
vi Mối quan hệ nhân nghị trong gia đình rất tốt.
ja 家庭内の姻戚関係はとても良好だ。
構成
nhân / nghị / 人議
▸
構成
nhân / nghị / 人議
漢字
音節対応から推定
代表候補
人議
音節ごとの候補
nhân
人
nghị
議(毅)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
đề nghị / thế nghị / khuyến nghị / kháng nghị …
▸
類語
đề nghị / thế nghị / khuyến nghị / kháng nghị …
用法
cá nhân / nhân dân / công nhân / nhân vật …
▸
用法
cá nhân / nhân dân / công nhân / nhân vật …