nguyệt cầm
音声
月琴 enmoon lute
名詞
月琴
moon lute
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
月琴
接続・論理
月形の伝統楽器「ダン・グエット」の別名。
vi Tiếng đàn nguyệt cầm vang lên trong đêm thanh tĩnh.
ja 静かな夜に月琴の音が響いた。
構成
nguyệt / cầm / 漢越語。漢字は 月琴 …
▸
構成
nguyệt / cầm / 漢越語。漢字は 月琴 …
成り立ち漢越語。漢字は 月琴
漢字
出典照合済み
代表候補
月琴
音節ごとの候補
nguyệt
月
cầm
琴(扲 / 禽 / 𨆓)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
đàn nguyệt / đàn đáy / luýt
▸
類語
đàn nguyệt / đàn đáy / luýt
用法
vọng nguyệt cầm / kinh nguyệt / bạch nguyệt quang / nguyệt quế …
▸
用法
vọng nguyệt cầm / kinh nguyệt / bạch nguyệt quang / nguyệt quế …