nguyên thủy
音声
原始 enprimitive
形容詞
原始
primitive
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
原始
性質・状態
In an original or earliest form.
構成
nguyên / thủy
▸
構成
nguyên / thủy
類語
nguyên thuỷ
▸
類語
nguyên thuỷ
用法
nguyên thủy thiên tôn / chế độ cộng sản nguyên thủy / nguyên nhân / trung nguyên …
▸
用法
nguyên thủy thiên tôn / chế độ cộng sản nguyên thủy / nguyên nhân / trung nguyên …