nguyên tội
発音
北部
/ŋwiən˧˧ to̰ʔj˨˩/
中部
/ŋwiəŋ˧˥ to̰j˨˨/
南部
/ŋwiəŋ˧˧ toj˨˩˨/
音声
原罪 enoriginal sin
名詞
原罪
original sin
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
原罪
接続・論理
人類最初の罪とその永続的な影響を指す宗教的概念。
vi Nguyên tội là một khái niệm quan trọng trong nhiều tôn giáo.
ja 原罪は多くの宗教において重要な概念である。
構成
nguyên / tội / 漢越語。漢字は 原罪 …
▸
構成
nguyên / tội / 漢越語。漢字は 原罪 …
成り立ち漢越語。漢字は 原罪
漢字
出典照合済み
代表候補
原罪
音節ごとの候補
nguyên
元
tội
罪
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
原罪
▸
類語
原罪
用法
nguyên nhân / trung nguyên / giữ nguyên / nguyên tắc …
▸
用法
nguyên nhân / trung nguyên / giữ nguyên / nguyên tắc …